Đang tải xếp hạng…
Đang tải xếp hạng…
Tính đến 04/11/2026, bizmap.live ghi nhận 5.550 cửa hàng của 12 chuỗi nhà thuốc tại Việt Nam. Long Châu có nhiều cửa hàng nhất (3.028, 55%), tiếp theo là Pharmacity (1.278) và Nhã Đan (482).
| # | Chuỗi | Cửa hàng | Tỷ trọng | Tỉnh/thành (/34) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Long Châu | 3.028 | 54,6% | 33 |
| 2 | Pharmacity | 1.278 | 23% | 25 |
| 3 | Nhã Đan | 482 | 8,7% | 34 |
| 4 | Tây Hương | 203 | 3,7% | 28 |
| 5 | Circa | 149 | 2,7% | 23 |
| 6 | Upharma | 130 | 2,3% | 20 |
| 7 | Tây Minh Châu |
| Tỉnh/thành | Cửa hàng | Chuỗi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | 1.527 | 12 | Long Châu (694) |
| Hà Nội | 403 | 9 | Long Châu (191) |
| Phú Thọ | 303 | 10 | Long Châu (206) |
| Bắc Ninh | 274 | 9 | Long Châu (148) |
| Đà Nẵng | 231 | 8 | Long Châu (101) |
| An Giang | 226 | 10 | Long Châu (130) |
| Lâm Đồng | 221 | 8 | Long Châu (128) |
| Ninh Bình | 221 | 9 | Long Châu (147) |
| Cần Thơ | 205 | 9 | Long Châu (102) |
| Vĩnh Long | 205 | 8 | Long Châu (117) |
Số liệu là các cửa hàng bizmap.live đã ghi nhận, chưa chắc là toàn bộ hệ thống của mỗi chuỗi. Xem phương pháp dữ liệu. Cần dữ liệu chi tiết cho doanh nghiệp? Dữ liệu cho doanh nghiệp.
Dữ liệu cửa hàng được tổng hợp tự động từ nhiều nguồn công khai, có thể chưa đầy đủ hoặc chưa cập nhật, và chỉ mang tính chất tham khảo. Thấy thông tin sai? Báo cho chúng tôi.
| 89 |
| 1,6% |
| 14 |
| 8 | BigFamily | 67 | 1,2% | 25 |
|---|
| 9 | Dược Hà Nội | 55 | 1% | 11 |
|---|
| 10 | Mariko | 31 | 0,6% | 11 |
|---|
| 11 | Nhà thuốc GDP số | 26 | 0,5% | 1 |
|---|
| 12 | Tây Mỹ Châu | 12 | 0,2% | 4 |
|---|
| 180 |
| 6 |
| Long Châu (105) |
| Khánh Hòa | 136 | 7 | Long Châu (79) |
|---|
| Thái Nguyên | 131 | 8 | Long Châu (85) |
|---|
| Quảng Ngãi | 129 | 8 | Long Châu (78) |
|---|
| Đồng Tháp | 112 | 7 | Long Châu (68) |
|---|
| Hà Tĩnh | 111 | 7 | Long Châu (67) |
|---|
| Tây Ninh | 100 | 8 | Long Châu (60) |
|---|
| Hưng Yên | 99 | 9 | Long Châu (57) |
|---|
| Thanh Hóa | 99 | 8 | Long Châu (56) |
|---|
| Cà Mau | 82 | 7 | Long Châu (46) |
|---|
| Gia Lai | 71 | 9 | Long Châu (47) |
|---|
| Đồng Nai | 69 | 6 | Long Châu (49) |
|---|
| Đắk Lắk | 66 | 6 | Long Châu (46) |
|---|
| Quảng Trị | 66 | 5 | Long Châu (49) |
|---|
| Lào Cai | 58 | 4 | Long Châu (38) |
|---|
| Nghệ An | 45 | 6 | Long Châu (28) |
|---|
| Huế | 42 | 5 | Long Châu (22) |
|---|
| Quảng Ninh | 37 | 6 | Long Châu (27) |
|---|
| Tuyên Quang | 31 | 3 | Long Châu (19) |
|---|
| Lai Châu | 30 | 4 | Long Châu (14) |
|---|
| Lạng Sơn | 16 | 2 | Long Châu (13) |
|---|
| Điện Biên | 15 | 3 | Long Châu (8) |
|---|
| Sơn La | 7 | 2 | Nhã Đan (4) |
|---|
| Cao Bằng | 2 | 1 | Nhã Đan (2) |
|---|